[Zip/Postal Code HCM] – Mã Bưu Điện TP. Hồ Chí Minh Mới Nhất

0

Mã bưu điện Hồ Chí Minh (mã postal code HCM) bao gồm 5 chữ số và được bắt đầu bằng số “7”. Mã này sẽ giúp người gửi, đơn vị vận chuyển có thể định vị được khu vực, vị trí của các quận huyện của TPHCM. Để chuyển thư từ, hàng hóa, bưu kiện,… đến người nhận. Bài viết Ngukiemphithien sẽ liệt kê doanh sách mã bưu điện Hồ Chí Minh cập nhật mới nhất!

Mã bưu điện Hồ Chí Minh mới nhất 2020 là bao nhiêu?

Hiện nay mã bưu chính tphcm có ký tự đầu tiên tương ứng theo vùng và căn cứ theo sự phân chia đó thì thành phố Hồ Chí Minh sẽ thuộc vùng số 8. Khi gửi và nhận thư, bưu phẩm thường khai báo thông tin Zip code Hồ Chí Minh trên Internet bạn có thể sử dụng mã 700000, hoặc tham khảo chi tiết thông tin dưới đây.

Các ký tự tiếp theo của mã bưu điện HCM sẽ xác định lần lượt quận, huyện, đơn vị hành chính tương đương hoặc một đối tượng gán mã bưu chính quốc gia.

Mã bưu điện TP. Hồ Chí Minh: 70000 đến 76000

Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất của cả nước và có diện tích đứng thứ 2. Tại Hồ Chí Minh có đến 19 quận và 5 huyện, vì vậy mà mã zip TP.HCM được phân chia theo các quận huyện cũng vô cùng đa dạng. Cùng tìm hiểu chi tiết mã zip code HCM ngay sau đây:

QUẬN 1
1BC. Trung tâm quận 171000
2Quận ủy71001
3Hội đồng nhân dân71002
4Ủy ban nhân dân71003
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71004
6P. Bến Nghé71006
7P. Đa Kao71007
8P. Tân Định71008
9P. Bến Thành71009
10P. Nguyễn Thái Bình71010
11P. Cầu Ông Lãnh71011
12P. Phạm Ngũ Lão71012
13P. Cô Giang71013
14P. Nguyễn Cư Trinh71014
15P. Cầu Kho71015
16BCP. Quận 171050
17BCP. TTDVKH Sài Gòn71051
18BCP. Trung Tâm 171052
19BCP. Quận 371053
20BCP. Quận 471054
21BC. KHL Sài Gòn71055
22BC. Giao Dịch Quốc Tế Sài Gòn71056
23BC. Nguyễn Du71057
24BC. Đa Kao71058
25BC. Tân Định71059
26BC. Bến Thành71060
27BC. Trần Hưng Đạo71061
28BC. Hệ 1 Thành Phố Hồ Chí Minh71099
QUẬN 2
1BC. Trung tâm quận 271100
2Quận ủy71101
3Hội đồng nhân dân71102
4Ủy ban nhân dân71103
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71104
6P. An Phú71106
7P. Thảo Điền71107
8P. Bình An71108
9P. An Khánh71109
10P. Thủ Thiêm71110
11P. An Lợi Đông71111
12P. Bình Khánh71112
13P. Bình Trưng Tây71113
14P. Thạnh Mỹ Lợi71114
15P. Cát Lái71115
16P. Bình Trưng Đông71116
17BCP. Quận 271150
18BC. An Điền71151
19BC. An Khánh71152
20BC. Bình Trưng71153
21BC. Cát Lái71154
22BC. Tân Lập71155
QUẬN 9
1BC. Trung tâm quận 971200
2Quận ủy71201
3Hội đồng nhân dân71202
4Ủy ban nhân dân71203
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71204
6P. Hiệp Phú71206
7P. Tăng Nhơn Phú A71207
8P. Phước Long A71208
9P. Phước Bình71209
10P. Phước Long B71210
11P. Tăng Nhơn Phú B71211
12P. Phú Hữu71212
13P. Long Trường71213
14P. Long Phước71214
15P. Trường Thạnh71215
16P. Long Thạnh Mỹ71216
17P. Long Bình71217
18P. Tân Phú71218
19BCP. Quận 971250
20BC. Chợ Nho71251
21BC. Phước Long71252
22BC. Phước Bình71253
23BC. Phú Hữu71254
24BC. Cây Dầu71255
25BC. Trường Thạnh71256
QUẬN THỦ ĐỨC
1BC. Trung tâm quận Thủ Đức71300
2Quận ủy71301
3Hội đồng nhân dân71302
4Ủy ban nhân dân71303
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71304
6P. Bình Thọ71306
7P. Linh Chiểu71307
8P. Linh Trung71308
9P. Linh Xuân71309
10P. Linh Tây71310
11P. Tam Phú71311
12P. Tam Bình71312
13P. Bình Chiểu71313
14P. Hiệp Bình Phước71314
15P. Hiệp Bình Chánh71315
16P. Linh Đông71316
17P. Trường Thọ71317
18BCP. Thủ Đức71350
19BCP. Linh Trung71351
20BCP. Bình Chiểu71352
21BCP. Bình Triệu71353
22BCP. TTDVKH Thủ Đức71354
23BC. KHL Thủ Đức71355
24BC. Bình Thọ71356
25BC. Linh Trung71357
26BC. Tam Bình71358
27BC. Bình Chiểu71359
28BC. Bình Triệu71360
QUẬN GÒ VẤP
1BC. Trung tâm quận Gò Vấp71400
2Quận ủy71401
3Hội đồng nhân dân71402
4Ủy ban nhân dân71403
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71404
6P. 1071406
7P. 771407
8P. 471408
9P. 371409
10P. 171410
11P. 571411
12P. 671412
13P. 1771413
14P. 1571414
15P. 1371415
16P. 1671416
17P. 971417
18P. 1471418
19P. 871419
20P. 1271420
21P. 1171421
22BCP. Gò Vấp71450
23BC. KHL Nguyễn Oanh71451
24BC. Trưng Nữ Vương71452
25BC. Xóm Mới71453
26BC. Lê Văn Thọ71454
27BC. An Hội71455
28BC. Thông Tây Hội71456
QUẬN 12
1BC. Trung tâm quận 1271500
2Quận ủy71501
3Hội đồng nhân dân71502
4Ủy ban nhân dân71503
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71504
6P. Tân Chánh Hiệp71506
7P. Trung Mỹ Tây71507
8P. Đông Hưng Thuận71508
9P. Tân Hưng Thuận71509
10P. Tân Thới Nhất71510
11P. Tân Thới Hiệp71511
12P. Hiệp Thành71512
13P. Thới An71513
14P. Thạnh Xuân71514
15P. Thạnh Lộc71515
16P. An Phú Đông71516
17BCP. Quận 12 A71550
18BCP. Quận 12 B71551
19BC. Công Viên Phần Mềm Quang trung71552
20BC. Trung Mỹ Tây71553
21BC. Quang Trung71554
22BC. Nguyễn Văn Quá71555
23BC. Bàu Nai71556
24BC. Tân Thới Nhất71557
25BC. Tân Thới Hiệp71558
26BC. Hiệp Thành71559
27BC. Nguyễn Thị Kiểu71560
28BC. Hà Huy Giáp71561
29BC. Ngã Tư Ga71562
QUẬN BÌNH TÂN
1BC. Trung tâm quận Bình Tân71900
2Quận ủy71901
3Hội đồng nhân dân71902
4Ủy ban nhân dân71903
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc71904
6P. An Lạc71906
7P. An Lạc A71907
8P. Bình Trị Đông B71908
9P. Tân Tạo A71909
10P. Bình Trị Đông71910
11P. Bình Trị Đông A71911
12P. Binh Hưng Hoà A71912
13P. Bình Hưng Hòa71913
14P. Binh Hưng Hoà B71914
15P. Tân Tạo71915
16BCP. Bình Trị Đông71950
17BCP. Gò Mây71951
18BCP. An Lạc71952
19BCP. Tân Tạo71953
20BCP. TTDVKH Bình Chánh71954
21BCP. Gò Xoài71955
22BC. KHL Bình Tân71956
23BC. Hồ Học Lãm71957
24BC. Tên Lửa71958
25BC. Bốn Xã71959
26BC. Bình Trị Đông71960
27BC. Bình Hưng Hòa71961
28BC. Gò Xoài71962
29BC. Gò Mây71963
30BC. Bà Hom71964
31BC. Tân Kiên71965
32BC. An Lạc71966
33BC. Mũi Tàu71967
QUẬN TÂN PHÚ
1BC. Trung tâm quận Tân Phú72000
2Quận ủy72001
3Hội đồng nhân dân72002
4Ủy ban nhân dân72003
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72004
6P. Hoà Thạnh72006
7P. Tân Thành72007
8P. Tân Sơn Nhì72008
9P. Tây Thạnh72009
10P. Sơn Kỳ72010
11P. Tân Quý72011
12P. Phú Thọ Hoà72012
13P. Phú Thạnh72013
14P. Hiệp Tân72014
15P. Tân Thới Hoà72015
16P. Phú Trung72016
17BCP. Tân Phú72050
18BCP. TTDVKH Gia Định 272051
19BC. KHL Tân Quý72052
20BC. TMĐT Tân Bình72053
21BC. Gò Dầu72054
22BC. Tây Thạnh72055
23BC. KCN Tân Bình72056
24BC. Phú Thọ Hòa72057
QUẬN TÂN BÌNH
1BC. Trung tâm quận Tân Bình72100
2Quận ủy72101
3Hội đồng nhân dân72102
4Ủy ban nhân dân72103
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72104
6P. 472106
7P. 172107
8P. 272108
9P. 1572109
10P. 1372110
11P. 1272111
12P. 1472112
13P. 1172113
14P. 1072114
15P. 972115
16P. 872116
17P. 672117
18P. 772118
19P. 572119
20P. 372120
21BCP. Tân Bình72150
22BC. Phạm Văn Hai72151
23BC. Tân Sơn Nhất72152
24BC. Bà Queo72153
25BC. Bàu Cát72154
26BC. Hoàng Hoa Thám72155
27BC. Bàu Cát72156
28BC. Ly Thường Kiệt72157
29BC. Bảy Hiền72158
30BC. Chí Hòa72159
QUẬN PHÚ NHUẬN
1BC. Trung tâm quận Phú Nhuận72200
2Quận ủy72201
3Hội đồng nhân dân72202
4Ủy ban nhân dân72203
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72204
6P. 1172206
7P. 1272207
8P. 1772208
9P. 1572209
10P. 272210
11P. 172211
12P. 772212
13P. 372213
14P. 472214
15P. 572215
16P. 972216
17P. 872217
18P. 1072218
19P. 1472219
20P. 1372220
21BCP. Phú Nhuận72250
22BC. Đông Ba72251
23BC. Lê Văn Sỹ72252
QUẬN BÌNH THẠNH
1BC. Trung tâm quận Bình Thạnh72300
2Quận ủy72301
3Hội đồng nhân dân72302
4Ủy ban nhân dân72303
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72304
6P. 1472306
7P. 2472307
8P. 2572308
9P. 2772309
10P. 2672310
11P. 1372311
12P. 1272312
13P. 1172313
14P. 572314
15P. 672315
16P. 772316
17P. 372317
18P. 172318
19P. 272319
20P. 1572320
21P. 1772321
22P. 2172322
23P. 1972323
24P. 2272324
25P. 2872325
26BCP. Bình Thạnh72350
27BCP. Trung Tâm 272351
28BC. TTDVKH Gia Định 172352
29BC. Thanh Đa72353
30BC. Hàng Xanh72354
31BC. Thị Ngh​è72355
QUẬN 3
1BC. Trung tâm Quận 372400
2Quận ủy72401
3Hội đồng nhân dân72402
4Ủy ban nhân dân72403
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72404
6P. 572406
7P. 672407
8P. 872408
9P. 1472409
10P. 1272410
11P. 1172411
12P. 1372412
13P. 1072413
14P. 972414
15P. 772415
16P. 472416
17P. 372417
18P. 272418
19P. 172419
20BCP. Quận 372450
21BC. Vườn Xoài72451
22BC. Nguyễn Văn Trôi72452
23BC. Bàn Cờ72453
QUẬN 10
1BC. Trung tâm quận 1072500
2Quận ủy72501
3Hội đồng nhân dân72502
4Ủy ban nhân dân72503
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72504
6P. 1472506
7P. 972507
8P. 1072508
9P. 1172509
10P. 1272510
11P. 1372511
12P. 1572512
13P. 872513
14P. 772514
15P. 672515
16P. 572516
17P. 472517
18P. 372518
19P. 272519
20P. 172520
21BCP. Quận 1072550
22BCP. Trung tâm 472551
23BCP. Logistics72552
24BC. KHL Chợ Lớn 272553
25BC. Phú Thọ72555
26BC. Bà Hạt72557
27BC. Ngã Sáu Dân Chủ72558
28BC. Sư Vạn Hạnh72559
29BC. Hoà Hưng72560
30BC. Ngô Quyền72561

 

QUẬN 11
1BC. Trung tâm quận 1172600
2Quận ủy72601
3Hội đồng nhân dân72602
4Ủy ban nhân dân72603
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72604
6P. 1072606
7P. 1472607
8P. 572608
9P. 372609
10P. 172610
11P. 272611
12P. 1672612
13P. 972613
14P. 872614
15P. 1272615
16P. 672616
17P. 472617
18P. 772618
19P. 1372619
20P. 1172620
21P. 1572621
22BC. Đầm Sen72650
23BC. Lạc Long Quân72651
24BC. Phó Cơ Điều72652
25BC. Tôn Thất Hiệp72653
26BC. Lữ Gia72654
QUẬN 5
1BC. Trung tâm quận 572700
2Quận ủy72701
3Hội đồng nhân dân72702
4Ủy ban nhân dân72703
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72704
6P. 872706
7P. 772707
8P. 172708
9P. 272709
10P. 372710
11P. 472711
12P. 972712
13P. 1272713
14P. 1172714
15P. 1572715
16P. 1472716
17P. 1372717
18P. 1072718
19P. 672719
20P. 572720
21BCP. Quận 572750
22BCP. Trung Tâm 372751
23BCP. Quận 1172752
24BCP. Quận 672753
25BC. TTDVKH Chợ Lớn72754
26BCP. Quận 872755
27BC. KHL Chợ Lớn 172756
28BC. Nguyễn Tri Phương72757
29BC. Nguyễn Duy Dương72758
30BC. Nguyễn Trãi72759
31BC. Lê Hồng Phong72760
32BC. Hung Vương72761
QUẬN 4
1BC. Trung tâm Quận 472800
2Quận ủy72801
3Hội đồng nhân dân72802
4Ủy ban nhân dân72803
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72804
6P. 1272806
7P. 972807
8P. 672808
9P. 572809
10P. 272810
11P. 172811
12P. 372812
13P. 472813
14P. 872814
15P. 1072815
16P. 1472816
17P. 1572817
18P. 1672818
19P. 1872819
20P. 1372820
21BCP. Quận 472850
22BC. Khánh Hội72851
QUẬN 6
1BC. Trung tâm quận 673100
2Quận ủy73101
3Hội đồng nhân dân73102
4Ủy ban nhân dân73103
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc73104
6P. 173106
7P. 273107
8P. 373108
9P. 473109
10P. 573110
11P. 673111
12P. 973112
13P. 873113
14P. 773114
15P. 1073115
16P. 1173116
17P. 1273117
18P. 1373118
19P. 1473119
20BC. Minh Phụng73150
21BC. Lý Chiêu Hoàng73151
22BC. Phú Lâm73152
QUẬN 7
1BC. Trung tâm quận 772900
2Quận ủy72901
3Hội đồng nhân dân72902
4Ủy ban nhân dân72903
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc72904
6P. Phú Mỹ72906
7P. Phú Thuận72907
8P. Tân Phú72908
9P. Tân Thuận Đông72909
10P. Tân Thuận Tây72910
11P. Tân Kiểng72911
12P. Tân Hưng72912
13P. Tân Quy72913
14P. Bình Thuận72914
15P. Tân Phong72915
16BCP. Quận 7A72950
17BCP. Quận 7B72951
18BC. TTDVKH Nam Sài Gòn72952
19BCP. Tân Hưng72953
20BC. Phú Mỹ72956
21BC. Tân Thuận Đông72957
22BC. Tân Thuận72958
23BC. Tân Quy Đông72959
24BC. Tân Phong72960
QUẬN 8
1BC. Trung tâm quận 873000
2Quận ủy73001
3Hội đồng nhân dân73002
4Ủy ban nhân dân73003
5Ủy ban Mặt trận Tổ quốc73004
6P. 1173006
7P. 973007
8P. 873008
9P. 1073009
10P. 1373010
11P. 1273011
12P. 1473012
13P. 1573013
14P. 1673014
15P. 773015
16P. 673016
17P. 573017
18P. 473018
19P. 373019
20P. 273020
21P. 173021
22BCP. Quận 873050
23BC. Dã Tượng73052
24BC. Chánh Hưng73053
25BC. Rạch Ông73054

 

Có thể bạn sẽ thích

Bình Luận và Ý Kiến